Hiển thị 1 đến 20 của 121
Tìm kiếm kim cương
Hiển thị dòng/trang
Trang đầuTrước12345Tiếp theoTrang cuối
Kích thước (ly)CaratColorClarityPolishSymmetryCutPrice(1000đ)GIA Report
10.063.83DIFEXEXEX3,978,221.0005303089184
10.164.02O PVVS2EXEXEX712,303.8001192472119
11.165.03NVS2EXEXEM998,897.6401172838019
11.335.51GVS1EXEXEX2,996,023.9302175545822
12.156.60IVVS2EXEXEX3,990,723.0001182921703
12.433.19FVVS1EXEXPEAR1,050,447.0637216338119
12.998.02JVVS1EXEXEX3,298,225.0002156795625
13.218.26IVS2EXEXEX3,996,724.9002171080325
14.0810.80MVS1EXEXEX4,968,794.8805161727536
18.3235.04FBFVS2EXEXASSCHER18,527,400.0002191016884
4.500.34DIFEXVGEX29,339.2801308268921
4.500.34FIFEXEXEX21,812.7006321808179
4.500.34FIFEXEXEX21,812.7005326442769
4.500.35EVVS1EXEXEX21,385.0006322796751
4.500.32EVVS2EXEXEX19,491.8401325680664
4.510.34DVVS2EXEXEX21,189.4802181524032
4.510.35EVVS2EXEXEX19,740.0001279904443
4.510.33EVS2EXEXEX17,914.0502307919684
4.510.34EIFVGEXEX22,372.0005316764875
4.510.35EIFEXEXEX23,030.0001339420539
Hiển thị 1 đến 20 của 121
Tìm kiếm kim cương
Hiển thị dòng/trang
Trang đầuTrước12345Tiếp theoTrang cuối