Lãi suất tiền gửi

Kỳ hạn : Tháng – Lãi suất: %/năm
KKH1236912182436
ABBank0.44.94.95.365.77777
ACB15.15.25.46.36.36.97.27.27.2
Bắc á bank15.45.45.56.977.47.657.657.65
Baoviet Bank15.55.55.55.55.588.28.28.2
BIDV0.24.34.34.85.35.56.96.86.86.8
HD Bank0.7555.25.96.277.66.96.9
Kiên Long bank15.35.45.46.56.57.17.277
LienvietPostBank14.44.555.55.76.87.17.27.4
Maritime Bank05.25.25.36.76.97.17.177
NCB05.35.355.576.77.37.887.5
Ngân hàng ANZ0000000000
Ngân hàng Nam Á15.45.45.46.66.777.47.47.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn0.54.54.555.55.66.86.86.80
Ngân Hàng Phương Đông05.45.55.56.66.757.47.47.57.6
Ngân hàng quân đội0.355.15.36.16.17.207.57
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu05.45.45.56.16.26.906.96.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam0.54.54.555.55.56.86.76.86.9
Ngân hàng TMCP Đông Á05.45.55.56.76.87.2000
Ngân hàng TMCP Sài gòn05.45.55.58.18.258.258.58.58.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội0.55.15.15.36.46.477.27.27.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam0.85.45.55.56.26.48.477.37.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam0.254.14.34.65.15.366.16.16.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín0.35.45.45.57.17.357.57.77.87.9
Ngân hàng xây dựng15.45.455.456.556.557.27.27.37.3
Ocean Bank0.85.25.25.56.26.377.27.37.4
PGBank05.35.45.56.66.77.17.37.37.3
PVCom bank05.35.45.56.56.87.57.67.77.7
Sacombank055.15.4666.8777
Sai Gon Bank0.54.84.85.55.95.86.877.10
SeaBank0.35.15.25.255.86.26.86.856.96.95
Techcombank05.25.25.36.36.36.86.900
TP Bank0.6000000007.45
Viet Á Bank0.35.55.55.56.86.97.57.87.87.8
Viet Capital Bank15.45.45.47.47.888.58.68.6
Vietcombank0.54.54.555.55.56.806.86.8
Vietnam Russia bank15.15.15.36.16.26.97.27.37.3
VPBank05.55.35.57.77.77.77.97.98
KKH1236912182436

Nội dung bài viết